Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thiệt hại" (1)
thiệt hại
Tiếng Anh
Danh từDamage, loss
Doanh nghiệp phản ánh thiệt hại do hàng giả gây ra.
Businesses reported losses caused by counterfeit goods.
Từ liên quan "thiệt hại" (2)
sự thiệt hại

Tiếng Anh
Danh từblow
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
The tourism industry suffered a major blow due to the pandemic.
thiệt hại chiến tranh
Tiếng Anh
Cụm từwar damage, war losses
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
Iran demands a clear guarantee of compensation payments and rectification of war damages.
Cụm từ "thiệt hại" (15)
Ngành du lịch chịu thiệt hại
Tourism industry takes a hit
ngành du lịch chịu thiệt hại lớn vì dịch bệnh
The tourism industry suffered a major blow due to the pandemic.
Trận lụt này gây thiệt hại lớn cho vùng này.
Doanh nghiệp phản ánh thiệt hại do hàng giả gây ra.
Businesses reported losses caused by counterfeit goods.
Một số loại vũ khí tự sát có thể gây ra thiệt hại lớn.
Some suicide weapons can cause great damage.
Bom dẫn đường có độ chính xác cao, giúp giảm thiểu thiệt hại phụ.
Guided bombs are highly accurate, minimizing collateral damage.
Cuộc tấn công mạng đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho hệ thống.
The cyber attack caused serious damage to the system.
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
Iran demands a clear guarantee of compensation payments and rectification of war damages.
Iran yêu cầu đảm bảo việc chi trả bồi thường, khắc phục thiệt hại chiến tranh một cách rõ ràng.
Iran demands a clear guarantee of compensation payments and rectification of war damages.
Mức độ nghiêm trọng của thiệt hại vẫn đang được đánh giá.
The severity level of the damage is still being assessed.
Trận động đất mạnh đã gây ra thiệt hại lớn cho khu vực.
A strong earthquake caused significant damage to the area.
Thủ phủ của tỉnh đã bị thiệt hại nghiêm trọng.
The provincial capital suffered severe damage.
Thiết bị bay không người lái giúp đánh giá thiệt hại từ trên cao.
Unmanned aerial vehicles help assess damage from above.
Vụ cháy đã gây thiệt hại lớn cho cửa hàng.
The fire incident caused significant damage to the store.
Việc ngừng giao thương với một quốc gia sẽ gây thiệt hại kinh tế.
Stopping trade with a country will cause economic damage.
